bản đúc

  1. (typ.) stéréotype
    • sự in bản đúc
      stéréotypie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bản đúc
Bảo tàng trưng bày một bản đúc bằng đồng của bức tượng cổ.